输入任意单词!

"quod" 的Vietnamese翻译

nhà tù

释义

Đây là từ lóng trong tiếng Anh Anh, dùng để chỉ nhà tù. Hiện nay từ này ít được sử dụng.

用法说明(Vietnamese)

Hay gặp trong văn học, tác phẩm cũ của Anh. Không dùng trong giao tiếp hằng ngày.

例句

He spent a year in quod for theft.

Anh ta đã ở trong **nhà tù** một năm vì trộm cắp.

They put him in quod after the trial.

Sau phiên toà, họ đã đưa anh ấy vào **nhà tù**.

Jack never wanted to go back to quod.

Jack không bao giờ muốn quay lại **nhà tù**.

He got out of quod just a week ago, and he's trying to start fresh.

Anh ta vừa ra khỏi **nhà tù** cách đây một tuần và đang cố gắng làm lại từ đầu.

Everyone in the pub knew he'd done time in quod.

Mọi người trong quán rượu đều biết anh ta từng ở trong **nhà tù**.

Getting thrown into quod was a real wake-up call for him.

Bị đưa vào **nhà tù** đã thực sự khiến anh ấy tỉnh ngộ.