"quints" 的Vietnamese翻译
释义
“Quints” chỉ năm đứa trẻ được sinh cùng lúc bởi cùng một người mẹ.
用法说明(Vietnamese)
“Quints” chủ yếu dùng trong giao tiếp hoặc các tiêu đề, luôn ở dạng số nhiều và chỉ nói về năm trẻ sinh cùng lúc, không dùng cho nhóm năm người khác.
例句
The quints are celebrating their first birthday today.
Hôm nay **ngũ sinh** đang kỷ niệm sinh nhật đầu tiên của mình.
She gave birth to quints last year.
Năm ngoái cô ấy sinh **ngũ sinh**.
The quints all have different personalities.
Mỗi **ngũ sinh** đều có tính cách riêng.
Did you hear? The neighbors just had quints!
Bạn có nghe chưa? Nhà hàng xóm vừa sinh **ngũ sinh**!
Growing up as quints must be really special.
Lớn lên là **ngũ sinh** chắc chắn rất đặc biệt.
Everyone mixes up the names of the quints at school.
Mọi người ở trường đều nhầm lẫn tên của **ngũ sinh**.