"quintessence" 的Vietnamese翻译
释义
Ví dụ hoàn hảo hoặc tinh túy nhất của một điều gì đó; phần quan trọng hoặc điển hình nhất.
用法说明(Vietnamese)
'tinh tuý' được dùng trong văn nói, văn học hoặc khoa học để nhấn mạnh tính điển hình hoặc hoàn hảo nhất; có thể dùng tương tự cụm 'the quintessence of...'. Không hay dùng trong giao tiếp thường ngày.
例句
She is the quintessence of kindness.
Cô ấy là **tinh tuý** của lòng tốt.
This poem captures the quintessence of love.
Bài thơ này nắm bắt **tinh tuý** của tình yêu.
The scientist wanted to find the quintessence of matter.
Nhà khoa học muốn tìm **tinh tuý** của vật chất.
To me, Paris is the quintessence of romance.
Với tôi, Paris là **tinh tuý** của sự lãng mạn.
The chef's new dish is the quintessence of French cuisine.
Món ăn mới của đầu bếp là **tinh tuý** của ẩm thực Pháp.
Some say she embodies the quintessence of grace and style.
Có người cho rằng cô ấy thể hiện **tinh tuý** của sự duyên dáng và phong cách.