"quickest" 的Vietnamese翻译
释义
'Nhanh nhất' nghĩa là so với mọi thứ hoặc mọi người khác thì đây là cái nhanh hơn tất cả.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng với 'the', ví dụ: 'the quickest way'. Không dùng 'most quick'.
例句
She finished the race in the quickest time.
Cô ấy về đích trong thời gian **nhanh nhất**.
This is the quickest way to get to school.
Đây là cách **nhanh nhất** để đến trường.
He gave the quickest answer in the class.
Cậu ấy trả lời **nhanh nhất** trong lớp.
If you want results, email is usually the quickest option.
Nếu muốn có kết quả, thường email là lựa chọn **nhanh nhất**.
Who’s the quickest runner on the team?
Ai là người chạy **nhanh nhất** trong đội?
Let me Google that for you—the quickest way to find out anything!
Để tôi Google cho bạn—đây là cách **nhanh nhất** để biết bất cứ điều gì!