输入任意单词!

"quality time" 的Vietnamese翻译

thời gian chất lượng

释义

Khoảng thời gian đặc biệt và ý nghĩa bên người thân, khi mọi người tập trung trọn vẹn cho nhau để gắn kết hơn.

用法说明(Vietnamese)

Hay dùng cho gia đình, bạn bè thân thiết. Khác với chỉ ở cạnh nhau mà phải thực sự dành sự chú ý, yêu thương. Thường đi với “spend”.

例句

Parents should spend quality time with their children.

Cha mẹ nên dành **thời gian chất lượng** với con cái.

I enjoy quality time with my best friend on weekends.

Cuối tuần, tôi thích dành **thời gian chất lượng** với bạn thân.

We set aside every Sunday for quality time as a family.

Gia đình tôi luôn dành riêng Chủ nhật cho **thời gian chất lượng** bên nhau.

After a busy week, all I want is some quality time with my loved ones.

Sau một tuần bận rộn, tôi chỉ muốn có chút **thời gian chất lượng** với những người thân yêu.

Let's put our phones away and have some real quality time together tonight.

Hãy cất điện thoại đi và cùng nhau tận hưởng **thời gian chất lượng** thật sự tối nay nhé.

The trip gave us a chance for some much-needed quality time as a couple.

Chuyến đi đã mang lại cho chúng tôi khoảng **thời gian chất lượng** rất cần thiết bên nhau như một cặp đôi.