"qualities" 的Vietnamese翻译
释义
Phẩm chất là những đặc điểm giúp nhận biết ai đó hoặc điều gì đó, thường nói về điểm mạnh hay ưu điểm.
用法说明(Vietnamese)
Từ này thường dùng ở số nhiều, như 'phẩm chất tốt', 'phẩm chất lãnh đạo'. Có thể dùng cho cả người và vật. Không nhầm với 'quantities' (số lượng).
例句
I admire the creative qualities she brings to her art.
Tôi ngưỡng mộ những **phẩm chất** sáng tạo mà cô ấy mang vào nghệ thuật của mình.
She has many good qualities.
Cô ấy có nhiều **phẩm chất** tốt.
Honesty and kindness are important qualities.
Trung thực và tốt bụng là những **phẩm chất** quan trọng.
What qualities do you look for in a friend?
Bạn tìm kiếm những **phẩm chất** nào ở một người bạn?
Her leadership qualities made her perfect for the job.
**Phẩm chất** lãnh đạo của cô ấy khiến cô ấy hoàn hảo cho công việc này.
Every team needs players with different qualities.
Mỗi đội đều cần các cầu thủ có **phẩm chất** khác nhau.