"put the pedal to the metal" 的Vietnamese翻译
释义
Khi ai đó lái xe nhanh nhất có thể hoặc làm việc gì đó với hết sức mình và nhanh nhất có thể.
用法说明(Vietnamese)
Đây là thành ngữ thân mật, thường dùng để cổ vũ như 'Cố lên, tăng tốc hết cỡ!'. Ý nghĩa tương tự 'step on it' hoặc 'full throttle'. Không dùng trong văn bản trang trọng.
例句
When you're late for school, sometimes you have to put the pedal to the metal.
Khi bạn muộn học, đôi khi phải **tăng tốc hết cỡ**.
During the race, the driver put the pedal to the metal and passed everyone.
Trong lúc đua, tài xế đã **tăng tốc hết cỡ** và vượt qua tất cả.
It's time to put the pedal to the metal and finish this project.
Đã đến lúc **làm hết sức** để hoàn thành dự án này.
We need to put the pedal to the metal if we want to meet the deadline.
Nếu muốn kịp hạn, chúng ta cần **làm hết sức**.
The boss told us to put the pedal to the metal this week.
Sếp bảo chúng tôi phải **làm hết sức** trong tuần này.
When that song came on in the car, we just had to put the pedal to the metal!
Khi bài hát đó vang lên trên xe, chúng tôi chỉ muốn **tăng tốc hết cỡ**!