输入任意单词!

"put the blame on" 的Vietnamese翻译

đổ lỗi chođổ hết trách nhiệm cho

释义

Nói hoặc tin rằng ai đó chịu trách nhiệm cho một sai lầm hoặc tình huống xấu.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, nhằm tránh nhận trách nhiệm. Hay đi kèm dạng: 'put the blame on ai'. Không dùng như danh từ.

例句

They always put the blame on me when things go wrong.

Khi có chuyện gì sai, họ luôn **đổ lỗi cho** tôi.

Don't put the blame on your brother for your mistake.

Đừng **đổ lỗi cho** anh trai của em về lỗi của mình.

She tried to put the blame on someone else.

Cô ấy đã cố **đổ lỗi cho** người khác.

It's easier to put the blame on others than to admit you were wrong.

Dễ hơn khi **đổ lỗi cho** người khác thay vì thừa nhận mình sai.

Stop trying to put the blame on me—let's just solve the problem.

Ngừng **đổ lỗi cho** tôi đi—hãy cùng giải quyết vấn đề.

He managed to put the blame on his coworker and avoid trouble.

Anh ấy đã **đổ lỗi cho** đồng nghiệp và tránh rắc rối.