输入任意单词!

"put people's heads together" 的Vietnamese翻译

cùng nhau bàn bạchợp sức suy nghĩ

释义

Cùng nhau thảo luận, chia sẻ ý tưởng để giải quyết vấn đề hoặc lên kế hoạch.

用法说明(Vietnamese)

Dùng trong môi trường thân thiện như nhóm học, làm việc. Chỉ sự hợp tác, động não tập thể; không dùng nghĩa đen.

例句

Let's put our heads together and find a solution.

Hãy **cùng nhau bàn bạc** để tìm ra giải pháp.

The team decided to put their heads together to finish the project on time.

Nhóm đã quyết định **cùng nhau bàn bạc** để hoàn thành dự án đúng hạn.

We need to put people's heads together to make this plan work.

Để kế hoạch này thành công, chúng ta cần **cùng nhau bàn bạc**.

Whenever there's a tricky problem, we all put our heads together and figure it out.

Mỗi khi gặp vấn đề khó, cả nhóm lại **cùng nhau bàn bạc** để tìm ra đáp án.

I love how our group always puts their heads together to brainstorm new ideas.

Tôi thích cách nhóm mình luôn **cùng nhau bàn bạc** để đưa ra ý tưởng mới.

Instead of arguing, why don't we just put our heads together and see what works best?

Thay vì tranh cãi, sao chúng ta không **cùng nhau bàn bạc** để xem cách nào tốt nhất?