输入任意单词!

"put into force" 的Vietnamese翻译

ban hànhđưa vào hiệu lực

释义

Bắt đầu áp dụng và thực hiện một luật, quy định hay chính sách một cách chính thức, có hiệu lực pháp lý.

用法说明(Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong bối cảnh pháp lý, chính sách hoặc quy định mới. Không dùng cho quy tắc cá nhân hoặc không chính thức. Ví dụ: 'luật mới được ban hành', 'quy định được đưa vào hiệu lực'.

例句

The new traffic law will be put into force next month.

Luật giao thông mới sẽ được **đưa vào hiệu lực** vào tháng tới.

When was this regulation put into force?

Quy định này được **ban hành** khi nào?

A curfew was put into force during the emergency.

Lệnh giới nghiêm đã được **ban hành** trong thời gian khẩn cấp.

After the agreement was signed, it was put into force immediately.

Sau khi ký kết thỏa thuận, nó đã được **đưa vào hiệu lực** ngay lập tức.

Many people didn't realize that the changes were put into force last week.

Nhiều người không nhận ra rằng những thay đổi đã được **ban hành** vào tuần trước.

If the new policy gets approved, it's going to be put into force by January.

Nếu chính sách mới được phê duyệt, nó sẽ được **đưa vào hiệu lực** vào tháng Một.