输入任意单词!

"put forth" 的Vietnamese翻译

đưa rađề xuấttrình bày

释义

Diễn tả việc đưa ra, đề xuất hoặc trình bày ý tưởng, kế hoạch hay nỗ lực để người khác cân nhắc. Đôi khi cũng nói đến việc tạo ra hay phát sinh điều gì đó.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường trang trọng như công việc hoặc học thuật. 'put forth effort' nghĩa là nỗ lực; 'put forth an idea' là đưa ra ý tưởng.

例句

She put forth an interesting idea during the meeting.

Cô ấy đã **đưa ra** một ý tưởng thú vị trong cuộc họp.

The students put forth a lot of effort in their project.

Các sinh viên đã **nỗ lực** rất nhiều cho dự án của họ.

We need to put forth our proposal by Friday.

Chúng ta cần **trình bày** đề xuất của mình trước thứ Sáu.

After thinking for a while, he put forth a solution nobody had considered.

Sau khi suy nghĩ một lúc, anh ấy đã **đưa ra** một giải pháp mà không ai nghĩ tới.

The new policy was put forth to improve workplace safety.

Chính sách mới đã được **đưa ra** nhằm nâng cao an toàn tại nơi làm việc.

Every spring, the trees put forth new leaves.

Cứ mỗi mùa xuân, cây **đâm chồi** lá mới.