"push toward" 的Vietnamese翻译
释义
Động viên, thúc ép hoặc dẫn dắt ai đó/hay điều gì đó theo một hướng nhất định, thường là để đạt được mục tiêu.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh động viên hoặc định hướng mục tiêu; có thể đi kèm danh từ, đại từ hoặc động từ (ví dụ: 'push toward improvement'). Ít được dùng trong giao tiếp thường ngày.
例句
They push toward the door when the bell rings.
Khi chuông reo, họ **thúc đẩy hướng tới** cửa.
We need to push toward our goals every day.
Chúng ta cần **hướng đến** mục tiêu mỗi ngày.
The team worked hard to push toward success.
Đội đã làm việc chăm chỉ để **hướng đến** thành công.
Her advice really helped me push toward making a big change in my life.
Lời khuyên của cô ấy đã thực sự giúp tôi **thúc đẩy hướng tới** việc thay đổi lớn trong đời.
The government is trying to push toward cleaner energy sources.
Chính phủ đang cố gắng **hướng tới** các nguồn năng lượng sạch hơn.
Everyone's encouragement pushed me toward finishing the race.
Sự động viên của mọi người đã **thúc đẩy tôi hoàn thành** cuộc đua.