"punching" 的Vietnamese翻译
đấm
释义
Hành động dùng nắm đấm để đánh ai đó hoặc cái gì đó, thường gặp trong thể thao hoặc khi đánh nhau.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong thể thao như 'punching bag' (bao đấm); khác với 'hitting' vì chỉ dùng nắm đấm, không dùng tay mở hoặc vật khác.
例句
He is punching the bag at the gym.
Anh ấy đang **đấm** vào bao tại phòng tập.
Stop punching your brother!
Đừng **đấm** em trai nữa!
The boxer was punching fast.
Võ sĩ quyền anh đang **đấm** rất nhanh.
She started punching the air when she heard the news.
Cô ấy bắt đầu **đấm** vào không khí khi nghe tin.
"Why are you punching the pillow?" he asked, laughing.
"Tại sao em lại **đấm** vào gối vậy?" anh ấy vừa cười vừa hỏi.
After punching the clock, she hurried home.
Sau khi **bấm thẻ**, cô ấy vội vã về nhà.