输入任意单词!

"pulses" 的Vietnamese翻译

đậu (thực phẩm)nhịp đập (tim, dao động)

释义

Đậu là các loại hạt khô ăn được từ cây họ đậu như đậu, đậu lăng, đậu gà. Trong y học hoặc khoa học, từ này còn chỉ nhịp đập tim hoặc sự rung động theo nhịp điệu.

用法说明(Vietnamese)

Trong ăn uống, 'đậu' luôn chỉ các loại hạt khô. Trong y khoa hoặc khoa học, chỉ dùng khi nói về nhịp đập hay sự dao động đều. Không dùng lẫn lộn giữa ý nghĩa dinh dưỡng và y học.

例句

We eat pulses like lentils and beans every week.

Chúng tôi ăn các loại **đậu** như đậu lăng và đậu mỗi tuần.

Doctors check your pulses to see how healthy you are.

Bác sĩ kiểm tra **nhịp đập** của bạn để đánh giá sức khỏe.

Many vegetarian dishes use pulses as their main protein.

Nhiều món chay sử dụng **đậu** làm nguồn đạm chính.

The kitchen was stocked with all kinds of pulses, from chickpeas to black beans.

Nhà bếp chứa đủ loại **đậu**, từ đậu gà đến đậu đen.

After running, his pulses were racing with excitement.

Sau khi chạy, **nhịp đập** của anh ấy đập nhanh vì phấn khích.

Certain pulses take longer to cook, so soak them overnight.

Một số loại **đậu** cần nấu lâu, nên hãy ngâm qua đêm.