"pullover" 的Vietnamese翻译
释义
Một loại áo ấm, thường bằng len hoặc cotton, mặc bằng cách chui đầu vào, phía trước không có cúc hay khoá.
用法说明(Vietnamese)
'Pullover' được dùng nhiều ở Anh; ở Mỹ thường gọi là 'sweater'. Không bị nhầm với động từ 'pull over' (dừng xe ở lề đường).
例句
She put on her favorite pullover before leaving the house.
Cô ấy mặc chiếc **áo len chui đầu** yêu thích trước khi ra khỏi nhà.
His new pullover is very warm.
**Áo len chui đầu** mới của anh ấy rất ấm.
Can you hand me that blue pullover?
Bạn đưa cho tôi cái **áo len chui đầu** màu xanh đó được không?
I always keep a pullover in my bag in case it gets cold at night.
Tôi luôn để một chiếc **áo len chui đầu** trong túi phòng khi trời lạnh vào ban đêm.
That red pullover really suits you!
Cái **áo len chui đầu** màu đỏ đó rất hợp với bạn!
He prefers wearing a pullover instead of a jacket when it’s just a little chilly.
Anh ấy thích mặc **áo len chui đầu** hơn là áo khoác khi trời chỉ hơi lạnh.