"pull off" 的Vietnamese翻译
释义
Thành công trong việc làm một điều khó hoặc bất ngờ; cũng có nghĩa là lái xe tấp vào lề đường.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói khi muốn nói về việc đạt được điều gì đó vượt quá mong đợi; trong lái xe, thường dùng với nghĩa tấp vào lề. Không nhầm với 'pull out'.
例句
She managed to pull off the impossible task.
Cô ấy đã **thành công** với nhiệm vụ bất khả thi.
Can we pull off this project on time?
Chúng ta có thể **hoàn thành** dự án này đúng hạn không?
We had to pull off the road because of the storm.
Chúng tôi phải **tấp xe vào lề** vì cơn bão.
Nobody thought the underdog team would pull off a win, but they did.
Không ai nghĩ đội yếu hơn có thể **giành chiến thắng**, nhưng họ đã làm được.
How did you pull off such an amazing surprise party?
Anh đã **tổ chức** một bữa tiệc bất ngờ tuyệt vời như thế nào vậy?
He tried to cheat, but didn’t pull it off.
Anh ta đã cố gian lận, nhưng không **thành công**.