"pull a trick" 的Vietnamese翻译
释义
Làm điều gì đó lén lút hoặc gian xảo để trêu hoặc lừa ai đó, thường mang tính đùa vui.
用法说明(Vietnamese)
Dùng trong văn nói, thường để chỉ trò đùa hoặc lừa vui. 'pull a trick on someone' có thể là chơi khăm hoặc lừa thật sự—xem ngữ cảnh. Không phải trò ảo thuật.
例句
He tried to pull a trick on his friend during the game.
Anh ấy đã **chơi khăm** bạn mình khi đang chơi game.
Don't pull a trick on your teacher; it's not nice.
Đừng **chơi khăm** thầy giáo của bạn, như vậy không tốt đâu.
The boys planned to pull a trick on their sister.
Mấy cậu bé đã lên kế hoạch **chơi khăm** em gái mình.
I can't believe you actually pulled a trick like that!
Tôi không tin bạn thực sự đã **chơi khăm** như vậy!
If you pull a trick on me again, I'll get you back!
Nếu bạn lại **chơi khăm** tôi lần nữa, tôi sẽ trả đũa đó!
They thought it'd be funny to pull a trick on the new guy at work.
Họ nghĩ rằng sẽ vui nếu **chơi khăm** người mới ở chỗ làm.