输入任意单词!

"publication" 的Vietnamese翻译

ấn phẩmsự xuất bản

释义

Ấn phẩm là sách, tạp chí, báo hoặc bất kỳ tài liệu nào được in ấn hoặc phát hành công khai. Cũng có thể chỉ hành động công bố ra công chúng.

用法说明(Vietnamese)

Dùng nhiều trong môi trường chính thức, học thuật; ví dụ: 'ấn phẩm khoa học', 'ngày xuất bản'. Không nhầm với 'quảng cáo'.

例句

The publication is available at the library.

**Ấn phẩm** này có tại thư viện.

Her publication was about climate change.

**Ấn phẩm** của cô ấy nói về biến đổi khí hậu.

He works for a monthly publication.

Anh ấy làm việc cho một **ấn phẩm** hàng tháng.

The article was rejected before publication.

Bài viết đã bị từ chối trước khi **xuất bản**.

Every publication from that company sells out fast.

Mỗi **ấn phẩm** từ công ty đó đều bán hết rất nhanh.

She announced the results through an official publication.

Cô ấy đã công bố kết quả qua một **ấn phẩm** chính thức.