输入任意单词!

"pseudocyst" 的Vietnamese翻译

giả nang

释义

Giả nang là một túi chứa dịch trong cơ thể nhưng không có lớp tế bào bao quanh như nang thật. Thường gặp ở tụy hoặc sau khi bị chấn thương.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong chuyên ngành y khoa, hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Đặc biệt thường gặp ở tụy nhưng cũng có thể xuất hiện ở cơ quan khác. Phân biệt với 'nang thật' ở chỗ không có lớp tế bào bọc ngoài.

例句

The doctor found a pseudocyst on her pancreas.

Bác sĩ đã phát hiện một **giả nang** ở tụy của cô ấy.

A pseudocyst can develop after an injury in the abdomen.

Sau một chấn thương vùng bụng, có thể hình thành **giả nang**.

Treatment for a pseudocyst depends on its size and symptoms.

Điều trị **giả nang** phụ thuộc vào kích thước và triệu chứng của nó.

After his accident, the scan showed a large pseudocyst forming near his stomach.

Sau tai nạn, kết quả chụp chiếu cho thấy một **giả nang** lớn phát triển cạnh dạ dày anh ấy.

Doctors usually watch a pseudocyst closely to see if it goes away on its own.

Các bác sĩ thường theo dõi **giả nang** cẩn thận để xem nó có tự biến mất không.

Some people with a pseudocyst don’t feel any pain, while others need surgery to fix the problem.

Một số người có **giả nang** không cảm thấy đau, trong khi một số khác cần phẫu thuật để khắc phục.