"prouder" 的Vietnamese翻译
释义
Dạng so sánh của 'tự hào'; thể hiện cảm giác tự hào hoặc hài lòng mạnh mẽ hơn so với ai đó hay điều gì đó khác.
用法说明(Vietnamese)
Chỉ dùng 'tự hào hơn' khi so sánh; không dùng 'nhiều tự hào hơn'. Được dùng cho thành tích cá nhân, người khác hoặc tập thể.
例句
I feel prouder today than I did yesterday.
Hôm nay tôi cảm thấy **tự hào hơn** so với hôm qua.
She is prouder of her success than anyone else.
Cô ấy **tự hào hơn** về thành công của mình so với bất kỳ ai khác.
My parents are prouder of me every year.
Bố mẹ tôi **tự hào hơn** về tôi mỗi năm.
Nothing could make me prouder than seeing you graduate.
Không có gì khiến tôi **tự hào hơn** bằng việc thấy em tốt nghiệp.
He walked off the stage looking prouder than ever.
Anh ấy bước xuống sân khấu với vẻ mặt **tự hào hơn** bao giờ hết.
Could you be any prouder of your team right now?
Liệu bạn có thể **tự hào hơn** về đội của mình lúc này nữa không?