"propelled" 的Vietnamese翻译
释义
Được di chuyển hoặc thúc đẩy về phía trước bởi một lực hoặc động lực. Áp dụng cho cả vật thể lẫn con người.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng ở dạng bị động như 'was propelled by'. Phổ biến trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc nói về động lực (ví dụ: 'propelled by dreams'). Không nhầm với 'compelled' (bị ép buộc).
例句
The boat was propelled by the wind.
Chiếc thuyền được **đẩy đi** nhờ gió.
Water propelled the mill wheel.
Dòng nước đã **làm quay** cối xay.
A rocket is propelled by burning fuel.
Tên lửa được **đẩy** đi nhờ nhiên liệu cháy.
She was propelled by her dream to become a doctor.
Cô ấy được **thúc đẩy** bởi ước mơ trở thành bác sĩ.
The car was suddenly propelled forward after the driver stepped on the gas.
Khi tài xế đạp ga, chiếc xe bất ngờ được **đẩy** về phía trước.
His curiosity propelled him to explore new places.
Sự tò mò **thúc đẩy** anh ấy khám phá những nơi mới.