输入任意单词!

"project into" 的Vietnamese翻译

chiếu vàomở rộng sang

释义

Mở rộng hoặc lan sang lĩnh vực hoặc thời gian khác; cũng có nghĩa là tưởng tượng hoặc chuyển đặc điểm từ một thứ sang cái khác.

用法说明(Vietnamese)

"Project into" thường gặp trong văn bản học thuật hoặc trang trọng, chỉ sự mở rộng vật lý, thời gian hoặc chuyển đặc tính. Không nhầm với "project on" (chiếu hình ảnh) hay "project" (dự án).

例句

The balcony projects into the garden.

Ban công **mở rộng vào** khu vườn.

Some traditions project into modern society.

Một số truyền thống vẫn còn **chiếu vào** xã hội hiện đại.

The film’s story projects into the future.

Câu chuyện phim **chiếu vào** tương lai.

Old fears sometimes project into new relationships without us realizing it.

Nỗi sợ cũ đôi khi **chiếu vào** các mối quan hệ mới mà ta không nhận ra.

Technological change will project into every aspect of our lives in the coming years.

Thay đổi công nghệ sẽ **chiếu vào** mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta trong những năm tới.

We tend to project into the future based on our past experiences.

Chúng ta thường **chiếu vào** tương lai dựa trên những trải nghiệm quá khứ.