输入任意单词!

"process" 的Vietnamese翻译

quá trìnhxử lý (verb)

释义

Quá trình là chuỗi các bước hoặc hành động nhằm đạt được một kết quả. Là động từ, nghĩa là xử lý, tổ chức hoặc giải quyết thông tin hay yêu cầu.

用法说明(Vietnamese)

Từ này phổ biến trong kinh doanh, công nghệ và đời sống. Danh từ hay đi với 'quá trình tuyển dụng', động từ như 'xử lý dữ liệu'. 'Quá trình' thường mang nghĩa bao quát hơn 'thủ tục'.

例句

The process takes about ten minutes.

**Quá trình** này mất khoảng mười phút.

The computer processes the data quickly.

Máy tính **xử lý** dữ liệu rất nhanh.

We are learning the process of making bread.

Chúng tôi đang học **quá trình** làm bánh mì.

It took me a while to process everything she said.

Tôi mất một lúc để **xử lý** hết những gì cô ấy nói.

They're still processing your order, so it hasn't shipped yet.

Họ vẫn đang **xử lý** đơn hàng của bạn nên chưa gửi đi.

Getting a visa can be a long process, so apply early.

Xin visa có thể là một **quá trình** kéo dài, nên hãy nộp hồ sơ sớm.