"prevent from doing" 的Vietnamese翻译
释义
Khiến ai đó không thể thực hiện một hành động nào đó.
用法说明(Vietnamese)
Cụm này thường đi với 'ngăn ai khỏi làm gì'. Thể hiện ý chủ động khiến hành động không xảy ra, khác với 'stop' hoặc 'tránh'.
例句
The fence prevents children from climbing the wall.
Hàng rào **ngăn không cho trẻ em leo** lên tường.
Good habits prevent you from getting sick.
Thói quen tốt **giúp bạn không bị bệnh**.
The police prevented him from entering the building.
Cảnh sát **ngăn anh ấy vào tòa nhà**.
Can you prevent your dog from barking at night?
Bạn có thể **ngăn chó sủa vào ban đêm** không?
Washing your hands often prevents you from spreading germs.
Rửa tay thường xuyên **giúp bạn không lây lan vi khuẩn**.
A strong password can prevent hackers from stealing your information.
Mật khẩu mạnh **ngăn không cho hacker đánh cắp** thông tin của bạn.