"present with" 的Vietnamese翻译
释义
Đưa, trao hoặc tặng ai đó một vật gì, thường là quà, thông tin hoặc bằng chứng.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, y học hoặc học thuật: 'present with symptoms' nghĩa là xuất hiện triệu chứng; 'present someone with a gift' là cách nói trang trọng khi tặng quà. Không dùng khi chỉ đơn giản là cho xem.
例句
We will present you with a certificate at the ceremony.
Chúng tôi sẽ **trao tặng bạn** một giấy chứng nhận tại buổi lễ.
The doctor said the patient presented with a high fever.
Bác sĩ nói bệnh nhân **đến khám với** triệu chứng sốt cao.
She was presented with flowers after her performance.
Cô ấy đã được **tặng hoa** sau màn trình diễn.
He was suddenly presented with an amazing opportunity.
Anh ấy đột ngột **được trao** một cơ hội tuyệt vời.
If you ever present me with that problem again, I’ll know what to do.
Nếu bạn còn **đưa tôi** vấn đề đó một lần nữa, tôi sẽ biết phải làm gì.
The team was presented with several challenges during the project.
Nhóm đã **được đặt ra** nhiều thử thách trong suốt dự án.