"premises" 的Vietnamese翻译
释义
Toàn bộ khu vực gồm cả tòa nhà và đất thuộc về doanh nghiệp hoặc tổ chức. Bao gồm mọi phần của tài sản đó.
用法说明(Vietnamese)
Luôn dùng ở dạng số nhiều: 'trên khuôn viên', 'ra khỏi khuôn viên'. Thường dùng cho nơi làm việc, trường học hoặc tổ chức, không áp dụng với nhà ở riêng. Đừng nhầm với 'premise' (giả định trong logic).
例句
No smoking is allowed on these premises.
Không được hút thuốc trong **khuôn viên** này.
Please leave the premises immediately.
Vui lòng rời khỏi **khuôn viên** ngay lập tức.
The school premises are cleaned every day.
**Khuôn viên** trường được dọn dẹp hàng ngày.
Food and drinks are not permitted anywhere on the premises.
Không được mang đồ ăn và đồ uống vào bất kỳ đâu trong **khuôn viên**.
Security cameras monitor the premises 24/7.
Camera an ninh giám sát **khuôn viên** 24/7.
We moved our store to new premises last month.
Tháng trước, chúng tôi đã chuyển cửa hàng sang **cơ sở** mới.