"pregnancies" 的Vietnamese翻译
释义
Trạng thái trong đó một em bé đang phát triển trong cơ thể. 'Pregnancies' là dạng số nhiều, chỉ nhiều lần mang thai.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong y tế hoặc các ngữ cảnh trang trọng. Các cụm như 'multiple pregnancies', 'high-risk pregnancies' thường gặp. Luôn chỉ trên một lần mang thai.
例句
Many women have healthy pregnancies.
Nhiều phụ nữ có những **thai kỳ** khỏe mạnh.
Her doctor monitored both of her pregnancies closely.
Bác sĩ đã theo dõi cả hai **thai kỳ** của cô ấy rất sát sao.
Smoking during pregnancies can be dangerous.
Hút thuốc trong các **thai kỳ** có thể rất nguy hiểm.
She had three pregnancies, but only two children.
Cô ấy từng có ba **thai kỳ**, nhưng chỉ có hai đứa trẻ.
Complications can occur in some pregnancies, but not others.
Biến chứng có thể xảy ra ở một số **thai kỳ**, nhưng không phải tất cả.
The clinic specializes in high-risk pregnancies.
Phòng khám chuyên về các **thai kỳ** có nguy cơ cao.