输入任意单词!

"precludes" 的Vietnamese翻译

ngăn cảnloại trừ

释义

Làm cho điều gì đó không thể xảy ra hoặc ngăn chặn hoàn toàn.

用法说明(Vietnamese)

Thường gặp trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Ý mạnh hơn ‘ngăn cản’, mang nghĩa hoàn toàn loại trừ khả năng xảy ra.

例句

Rain precludes outdoor activities today.

Mưa hôm nay **ngăn cản** các hoạt động ngoài trời.

His injury precludes him from running in the race.

Chấn thương của anh ấy **ngăn cản** anh ấy chạy đua.

This rule precludes exceptions.

Quy tắc này **loại trừ** ngoại lệ.

A lack of experience often precludes people from getting the job they want.

Thiếu kinh nghiệm thường **ngăn cản** người ta có được công việc mong muốn.

Her busy schedule precludes any chance of a vacation this month.

Lịch trình bận rộn của cô ấy tháng này **loại trừ** cơ hội đi nghỉ.

Unfortunately, his criminal record precludes him from running for office.

Thật không may, tiền án của anh ấy **ngăn cản** anh ấy tranh cử.