"pram" 的Vietnamese翻译
xe nôi (cho trẻ sơ sinh)
释义
Xe nôi là loại xe nhỏ có bánh, dùng để đẩy em bé nằm khi đi dạo hoặc di chuyển.
用法说明(Vietnamese)
'Pram' chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ gọi là 'baby carriage' hoặc 'stroller'. 'Pram' là loại cho bé nằm, không phải ngồi.
例句
The pram is parked by the door.
**Xe nôi** đang đậu bên cạnh cửa.
Please fold the pram before getting on the bus.
Làm ơn gấp **xe nôi** lại trước khi lên xe buýt.
There's a brand-new pram in the hallway.
Có một **xe nôi** mới tinh ngoài hành lang.
We took turns pushing the pram around the park.
Chúng tôi thay nhau đẩy **xe nôi** quanh công viên.
Don't leave the pram outside in the rain.
Đừng để **xe nôi** ngoài trời khi trời mưa.
She put the baby in the pram and went for a walk.
Cô ấy đặt em bé vào **xe nôi** rồi đi dạo.