"power down" 的Indonesian翻译
释义
Tắt máy hoặc thiết bị một cách đúng cách để tránh mất dữ liệu hoặc hư hại.
用法说明(Indonesian)
Thường dùng cho máy móc, máy tính; không dùng cho đèn hay thiết bị nhỏ. Nhấn mạnh việc tắt nguồn đúng quy trình, tránh rủi ro.
例句
Please power down your computer before leaving.
Vui lòng **tắt nguồn** máy tính trước khi rời đi.
The technician will power down the machine for maintenance.
Kỹ thuật viên sẽ **tắt nguồn** máy để bảo trì.
Always power down the device after use.
Luôn **tắt nguồn** thiết bị sau khi sử dụng.
Can you power down the server before we leave the office?
Bạn có thể **tắt nguồn** máy chủ trước khi rời khỏi văn phòng không?
"It’s freezing in here." "Yeah, they power down the heating system at night."
"Lạnh quá." "Ừ, họ **tắt nguồn** hệ thống sưởi vào ban đêm."
If the lights flicker, the building might automatically power down during storms.
Nếu đèn nhấp nháy, có thể tòa nhà sẽ tự động **tắt nguồn** khi có bão.