输入任意单词!

"powder your nose" 的Vietnamese翻译

dặm lại phấnđi vệ sinh (cách nói lịch sự, hài hước)

释义

Phụ nữ thường dùng cách nói này một cách lịch sự hoặc hài hước để thông báo muốn đi vệ sinh; cũng có thể chỉ việc dặm lại lớp trang điểm.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong nhóm nữ, mang tính hài hước nhẹ nhàng, ít dùng cho nam. Thường hiểu là 'đi vệ sinh' dù nghĩa đen là dặm lại phấn.

例句

Excuse me, I need to powder my nose.

Xin phép, tôi cần đi **dặm lại phấn** một chút.

She went to powder her nose before the meeting.

Cô ấy đã đi **dặm lại phấn** trước buổi họp.

Do you want to powder your nose before we leave?

Bạn có muốn **dặm lại phấn** trước khi mình đi không?

Hang on, I just need to powder my nose real quick.

Chờ chút nhé, tôi cần **dặm lại phấn** nhanh thôi.

She laughed and said she had to powder her nose, but everyone knew what she meant.

Cô ấy cười và nói rằng mình phải **dặm lại phấn**, nhưng ai cũng hiểu ý cô ấy là gì.

At fancy events, women often say they're going to powder their nose instead of 'use the bathroom.'

Tại các sự kiện sang trọng, phụ nữ thường nói đi **dặm lại phấn** thay vì 'đi vệ sinh'.