输入任意单词!

"pounds" 的Vietnamese翻译

paobảng (tiền Anh)

释义

“Pounds” thường dùng để chỉ đơn vị trọng lượng (khoảng 454 gam), đôi khi ám chỉ tiền tệ Anh.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng cho trọng lượng: 'ten pounds'. Nếu nói về tiền tệ Anh, hãy dựa vào ngữ cảnh (‘twenty pounds’).

例句

The baby weighs eight pounds.

Em bé nặng tám **pao**.

I bought two pounds of apples.

Tôi đã mua hai **pao** táo.

This book costs fifteen pounds.

Quyển sách này giá mười lăm **bảng**.

I've put on a few pounds since last winter.

Tôi đã tăng thêm vài **pao** từ mùa đông năm ngoái.

Can you lend me twenty pounds until Friday?

Bạn có thể cho tôi mượn hai mươi **bảng** đến thứ Sáu được không?

The boxer took several hard pounds to the body.

Võ sĩ quyền anh bị đánh mấy **pao** mạnh vào người.