"posters" 的Vietnamese翻译
释义
Hình ảnh hoặc tấm biển in lớn, thường được dán lên tường hay bảng để quảng cáo, cung cấp thông tin, hoặc trang trí.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều. Một số cụm phổ biến: 'movie posters', 'concert posters', 'put up posters'. 'Poster' dùng để quảng cáo, thông tin hoặc trang trí; không nhầm với 'flyer' (tờ rơi nhỏ).
例句
He put the new movie posters on his bedroom wall.
Anh ấy dán những **áp phích** phim mới lên tường phòng ngủ của mình.
The school has many posters about health and safety.
Trường có nhiều **áp phích** về sức khỏe và an toàn.
We saw colorful posters outside the concert hall.
Chúng tôi thấy những **áp phích** đầy màu sắc bên ngoài nhà hát.
My friend collects vintage band posters from the 80s.
Bạn tôi sưu tầm các **áp phích** ban nhạc cổ điển từ thập niên 80.
They handed out free posters to everyone at the event.
Mọi người đều nhận được **áp phích** miễn phí tại sự kiện.
There are posters everywhere downtown for the new play.
Khắp trung tâm thành phố có **áp phích** quảng bá cho vở kịch mới.