输入任意单词!

"possession" 的Vietnamese翻译

sở hữutài sản

释义

Việc ai đó có hoặc sở hữu một thứ gì đó. Cũng có thể chỉ vật sở hữu, đặc biệt là đồ quan trọng.

用法说明(Vietnamese)

Thường xuất hiện trong bối cảnh chính thức, pháp lý: 'in possession of', 'take possession of'. Số nhiều 'possessions' thường chỉ đồ dùng cá nhân. Trong thể thao dùng để nói quyền kiểm soát bóng ('keep possession').

例句

The car is now in my possession.

Chiếc xe bây giờ thuộc **sở hữu** của tôi.

This ring is her most valuable possession.

Chiếc nhẫn này là **tài sản** quý giá nhất của cô ấy.

The team lost possession of the ball.

Đội đã mất **quyền kiểm soát** bóng.

Once the papers are signed, the house will be in your possession.

Khi giấy tờ được ký, ngôi nhà sẽ thuộc **sở hữu** của bạn.

He lost all his possessions in the fire.

Anh ấy đã mất tất cả **tài sản** của mình trong vụ cháy.

We need to keep possession if we want to win this game.

Nếu muốn thắng trận này, chúng ta cần giữ **quyền kiểm soát** bóng.