输入任意单词!

"possessed of" 的Vietnamese翻译

sở hữu

释义

Đây là cách diễn đạt trang trọng, dùng để nói ai đó có hoặc được ban tặng một phẩm chất, đặc điểm nào đó.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong văn viết, văn chương hoặc các ngữ cảnh trang trọng, ví dụ: 'possessed of great talent'. Giao tiếp hàng ngày nên dùng 'có'. Không nhầm với 'possessed by', nghĩa là bị kiểm soát.

例句

She is possessed of great intelligence.

Cô ấy **có** trí thông minh vượt trội.

He was possessed of a gentle nature.

Anh ấy **có** bản tính hiền lành.

They are possessed of great wealth.

Họ **có** nhiều của cải.

The leader, possessed of rare charisma, inspired everyone.

Nhà lãnh đạo, **có** sức hút hiếm có, đã truyền cảm hứng cho tất cả.

Few are possessed of such patience under pressure.

Ít ai **có** sự kiên nhẫn như vậy khi chịu áp lực.

The city is possessed of a unique charm at night.

Ban đêm, thành phố **có** sức cuốn hút đặc biệt.