输入任意单词!

"por" 的Vietnamese翻译

nhím

释义

Nhím là loài động vật nhỏ, trên thân có nhiều gai nhọn để bảo vệ mình. Nhím chủ yếu ăn thực vật.

用法说明(Vietnamese)

'Nhím' chỉ dùng để nói về loài động vật này, không phải 'nhím gai' hay 'con nhím đất' nhỏ (hedgehog). Dễ gặp trong chương trình thiên nhiên hoặc sách thiếu nhi.

例句

The porcupine has sharp quills to protect itself.

**Nhím** có những chiếc gai sắc để tự bảo vệ mình.

A porcupine eats leaves and fruits in the forest.

**Nhím** ăn lá và trái cây trong rừng.

Have you ever seen a porcupine at the zoo?

Bạn đã từng thấy **nhím** ở sở thú chưa?

Be careful—the porcupine can shoot its quills if it feels threatened.

Cẩn thận—**nhím** có thể phóng gai nếu cảm thấy bị đe dọa.

We saw a porcupine crossing the road last night.

Tối qua chúng tôi thấy một **nhím** băng qua đường.

I didn’t realize porcupines could climb trees.

Tôi không biết **nhím** có thể trèo cây.