"poolside" 的Vietnamese翻译
释义
Khu vực ngay cạnh hồ bơi, thường dùng để ngồi, nghỉ ngơi hoặc tổ chức các hoạt động.
用法说明(Vietnamese)
Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ: 'poolside bar', 'poolside party' (= quán bar, tiệc cạnh hồ bơi). Không dùng cho sông, suối, biển.
例句
We sat poolside and watched the children swim.
Chúng tôi ngồi **bên hồ bơi** và xem bọn trẻ bơi lội.
The hotel has a poolside café.
Khách sạn có một quán cà phê **bên hồ bơi**.
You must shower before entering the poolside.
Bạn phải tắm trước khi vào khu vực **bên hồ bơi**.
Let’s have drinks poolside this afternoon.
Chiều nay chúng ta uống nước **bên hồ bơi** nhé.
Susan loves to read poolside during summer weekends.
Susan thích đọc sách **bên hồ bơi** vào cuối tuần mùa hè.
There’s a live band playing poolside tonight.
Tối nay có ban nhạc sống chơi **bên hồ bơi**.