"polarize" 的Vietnamese翻译
phân cực
释义
Làm cho con người hoặc ý kiến bị chia thành hai nhóm đối lập rõ rệt; trong khoa học, làm cho ánh sáng hoặc chất có đặc tính vật lý riêng.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh xã hội, chính trị hoặc ý kiến (‘polarize a country’, ‘polarizing debate’). Khác với 'divide': 'polarize' mang nghĩa đối lập mạnh mẽ và cực đoan.