输入任意单词!

"poke holes in" 的Vietnamese翻译

bới móc lỗichỉ ra điểm yếu

释义

Tìm ra và chỉ trích điểm yếu, sai sót trong một ý kiến, kế hoạch hoặc lập luận để cho thấy nó chưa đủ tốt.

用法说明(Vietnamese)

Cụm từ này mang tính khẩu ngữ, hay dùng khi tranh luận hay đánh giá, ví dụ: 'poke holes in an argument.' Thường chỉ sự soi xét kỹ lưỡng, không dùng cho hành động vật lý.

例句

It's easy to poke holes in his simple idea.

**Bới móc lỗi** ý tưởng đơn giản của anh ấy thì dễ.

She always tries to poke holes in my plans.

Cô ấy luôn cố **bới móc lỗi** kế hoạch của tôi.

Don’t just poke holes in everything I say.

Đừng chỉ **bới móc lỗi** trong mọi điều tôi nói.

The journalist tried to poke holes in the politician's arguments.

Nhà báo đã cố **bới móc lỗi** trong lập luận của chính trị gia đó.

Whenever I have an idea, Mark is quick to poke holes in it.

Mỗi khi tôi có ý tưởng, Mark đều nhanh chóng **bới móc lỗi**.

They spent the meeting just trying to poke holes in each other's suggestions instead of working together.

Trong cuộc họp, họ chỉ chăm chăm **bới móc lỗi** đề xuất của nhau mà không hợp tác.