输入任意单词!

"pointe" 的Vietnamese翻译

pointemúa trên đầu ngón chân

释义

Trong múa ba lê, 'pointe' là kỹ thuật múa đứng trên đầu ngón chân bằng giày chuyên dụng.

用法说明(Vietnamese)

'Pointe' chỉ dùng trong múa ba lê cổ điển. Cụm 'en pointe' nói về việc đứng trên đầu ngón chân. Không dùng cho các thể loại múa hiện đại.

例句

She can dance on pointe very well.

Cô ấy múa **pointe** rất giỏi.

You need special shoes to do pointe.

Bạn cần giày đặc biệt để múa **pointe**.

The ballet class is practicing pointe today.

Lớp múa hôm nay đang luyện tập **pointe**.

After years of training, I finally moved up to pointe shoes.

Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng tôi cũng được chuyển sang giày **pointe**.

Dancing pointe takes a lot of strength and balance.

Múa **pointe** cần rất nhiều sức mạnh và sự cân bằng.

Not everyone in the class is ready for pointe yet.

Không phải ai trong lớp cũng đã sẵn sàng cho **pointe**.