输入任意单词!

"point blank" 的Vietnamese翻译

ở cự ly gầnthẳng thắn

释义

Chỉ khoảng cách rất gần (nhất là khi bắn súng), hoặc nói điều gì đó một cách thẳng thắn, không vòng vo.

用法说明(Vietnamese)

Có thể dùng hàm ý nói hoặc làm điều gì không vòng vo, không lịch sự; 'at point blank range' diễn tả hành động bắn ở cự ly cực kỳ gần.

例句

The police officer fired at point blank range.

Cảnh sát đã bắn ở **cự ly gần**.

She told me point blank that she didn't like my idea.

Cô ấy đã nói **thẳng thắn** rằng cô ấy không thích ý tưởng của tôi.

I asked him point blank if he was leaving.

Tôi đã hỏi anh ấy **thẳng thắn** là liệu anh ấy có rời đi không.

He refused to answer me point blank.

Anh ấy từ chối trả lời tôi **thẳng thắn**.

Sorry, but I'll say it point blank: this plan won't work.

Xin lỗi, nhưng tôi sẽ nói **thẳng thắn**: kế hoạch này sẽ không hiệu quả.

Sometimes you have to be point blank to get the truth out.

Đôi khi bạn phải **thẳng thắn** để có được sự thật.