输入任意单词!

"plunk" 的Indonesian翻译

ném đánh phịchđặt mạnhgảy (nhạc cụ) một cách qua loa

释义

Đặt hoặc ném vật gì đó xuống với tiếng động mạnh; hoặc chơi nhạc cụ một cách cẩu thả, không chăm chú.

用法说明(Indonesian)

Thường dùng trong hội thoại, nhấn mạnh âm thanh lớn hoặc sự bất cẩn. 'Plunk down money' = trả tiền hoặc tiêu tiền.

例句

He plunked the book on the table.

Anh ấy **ném đánh phịch** cuốn sách lên bàn.

The coin plunked into the jar.

Đồng xu **rơi đánh phịch** vào lọ.

She plunked herself down on the sofa.

Cô ấy **ngồi phịch xuống** ghế sofa.

He started to plunk out a tune on the old piano.

Anh ấy bắt đầu **gảy** một giai điệu trên cây piano cũ.

She plunked down twenty dollars for the tickets.

Cô ấy **đặt mạnh** hai mươi đô để mua vé.

Don't just plunk your bag on the floor—put it away properly!

Đừng chỉ **ném đánh phịch** túi xuống sàn – hãy cất nó đúng chỗ!