输入任意单词!

"pled" 的Vietnamese翻译

cầu xinnhận tội

释义

'Pled' là quá khứ của 'plead', dùng khi ai đó khẩn cầu hay nhận (hoặc không nhận) tội trước tòa.

用法说明(Vietnamese)

Cụm như 'pled guilty', 'pled not guilty' thường gặp trong luật. 'Pled' phổ biến ở Mỹ, dạng 'pleaded' dùng ở Anh.

例句

She pled guilty to the crime in court.

Cô ấy đã **nhận tội** trước tòa án.

He pled not guilty at the trial.

Anh ấy đã **không nhận tội** tại phiên tòa.

They pled for help after the accident.

Họ đã **cầu xin** giúp đỡ sau tai nạn.

I heard she pled with the teacher to give her more time on the test.

Tôi nghe cô ấy đã **cầu xin** giáo viên cho thêm thời gian làm bài.

The defendant pled ignorance, saying he didn't know about the law.

Bị cáo **nói là không biết**, bảo rằng anh ta không biết luật.

She pled her case but the decision stayed the same.

Cô ấy đã **trình bày lý do** nhưng quyết định vẫn không thay đổi.