"playfully" 的Vietnamese翻译
释义
Diễn tả hành động hoặc lời nói mang tính đùa giỡn, vui vẻ, không nghiêm túc.
用法说明(Vietnamese)
Thường đi cùng các động từ như 'mỉm cười', 'trêu chọc', 'hành động', 'đẩy', mang ý nghĩa vui vẻ, không làm người khác khó chịu.
例句
The puppy barked playfully at the children.
Chú cún sủa **một cách đùa giỡn** với lũ trẻ.
She smiled playfully at her friend.
Cô ấy mỉm cười **một cách đùa giỡn** với bạn mình.
The children chased each other playfully in the yard.
Bọn trẻ đuổi nhau **một cách tinh nghịch** ngoài sân.
He nudged me playfully to get my attention.
Anh ấy huých tôi **một cách đùa giỡn** để thu hút sự chú ý.
She stuck out her tongue playfully after making a joke.
Cô ấy thè lưỡi ra **một cách đùa giỡn** sau khi kể chuyện cười.
'You wish!' he said playfully, knowing I was joking.
'Bạn ước đấy!' anh ấy nói **một cách đùa giỡn**, biết tôi chỉ đùa thôi.