"play it for all it's worth" 的Vietnamese翻译
释义
Tận dụng tối đa một cơ hội hoặc tình huống.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, đôi khi có ý châm biếm khi ai đó tận dụng quá mức. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.
例句
She got a free sample and played it for all it's worth.
Cô ấy nhận được mẫu thử miễn phí và **tận dụng triệt để**.
If you get an opportunity, play it for all it's worth.
Nếu có cơ hội, hãy **tận dụng triệt để**.
He realized he could play it for all it's worth when he heard about the new rules.
Khi biết quy tắc mới, anh ấy nhận ra mình có thể **tận dụng triệt để**.
He keeps milking his injury and playing it for all it's worth to avoid chores.
Anh ấy cứ viện lý do bị thương để **tận dụng triệt để** và tránh làm việc nhà.
Life handed him a lucky break, so he's playing it for all it's worth.
Cuộc đời cho anh ấy một cơ hội và anh ấy đang **tận dụng nó triệt để**.
If you can get a discount, you might as well play it for all it's worth and buy extra.
Nếu được giảm giá, hãy **tận dụng triệt để** và mua thêm.