输入任意单词!

"piston" 的Vietnamese翻译

pít-tông

释义

Pít-tông là bộ phận rắn bên trong động cơ hoặc máy bơm, di chuyển lên xuống hoặc ra vào để tạo ra chuyển động hoặc áp suất.

用法说明(Vietnamese)

'Pít-tông' là thuật ngữ kỹ thuật chủ yếu dùng cho động cơ, máy móc, nhất là ô tô. Không nên nhầm với 'xi-lanh' là bộ phận pít-tông di chuyển bên trong. 'Piston ring' là vòng đệm xung quanh pít-tông.

例句

The piston moves up and down inside the engine.

**Pít-tông** di chuyển lên xuống bên trong động cơ.

A broken piston can stop a car from working.

Một **pít-tông** bị hỏng có thể khiến xe không hoạt động được.

Each piston helps to produce power in the engine.

Mỗi **pít-tông** đều giúp tạo ra công suất cho động cơ.

The mechanic said the car needs a new piston to run smoothly.

Thợ máy nói rằng xe cần một **pít-tông** mới để chạy êm hơn.

Changing the piston rings can fix some engine problems.

Thay **vòng pít-tông** có thể khắc phục một số sự cố động cơ.

After years of use, the pistons in the old truck engine were worn out.

Sau nhiều năm sử dụng, các **pít-tông** trong động cơ xe tải cũ đã bị mòn.