输入任意单词!

"pinup" 的Vietnamese翻译

pinupáp phích người mẫu (phong cách cổ điển)

释义

Pinup là áp phích hoặc ảnh chụp một người phụ nữ hấp dẫn theo phong cách cổ điển, thường được treo lên tường. Người mẫu trong những bức ảnh này cũng được gọi là pinup.

用法说明(Vietnamese)

'Pinup' thường xuất hiện nhiều trong nghệ thuật, thời trang của thập niên 1940–50. Chủ yếu dùng cho phụ nữ và mang sắc thái hoài cổ, nghệ thuật.

例句

He has a pinup of a movie star on his wall.

Anh ấy treo một tấm **pinup** của một ngôi sao điện ảnh trên tường.

The model became famous as a pinup in the 1950s.

Người mẫu đó trở nên nổi tiếng là một **pinup** vào những năm 1950.

People collect old pinup posters.

Nhiều người sưu tầm các poster **pinup** cổ.

The 1940s pinup look is popular at vintage fashion events.

Kiểu dáng **pinup** của thập niên 1940 rất được ưa chuộng tại các sự kiện thời trang cổ điển.

She recreated a classic pinup pose for her photoshoot.

Cô ấy tạo dáng lại kiểu **pinup** cổ điển cho buổi chụp ảnh của mình.

Back then, everyone wanted to be the next big pinup star.

Thời đó, ai cũng muốn trở thành ngôi sao **pinup** nổi tiếng tiếp theo.