输入任意单词!

"pints" 的Vietnamese翻译

pint

释义

'Pint' là đơn vị đo thể tích chất lỏng, chủ yếu dùng cho bia hoặc sữa tại Anh và Mỹ. Một pint tương đương khoảng 473ml (Mỹ) hoặc 568ml (Anh).

用法说明(Vietnamese)

Từ này thường dùng khi nói về bia trong quán rượu ở Anh hoặc khi nấu ăn theo công thức Mỹ. Số nhiều 'pints' chỉ nhiều ly hoặc hộp. Chú ý sự khác biệt giữa đơn vị pint của Anh và Mỹ.

例句

We ordered two pints of beer at the pub.

Chúng tôi đã gọi hai **pint** bia ở quán rượu.

The recipe calls for three pints of milk.

Công thức yêu cầu ba **pint** sữa.

There are six pints in this container.

Có sáu **pint** trong hộp này.

They shared a few pints while catching up last night.

Tối qua họ đã cùng nhau uống vài **pint** và trò chuyện.

Can you grab a couple of pints of ice cream on your way?

Bạn có thể mua giúp vài **pint** kem khi đi qua không?

After a long day, he enjoys a couple of cold pints with friends.

Sau một ngày dài, anh ấy thích uống cùng bạn bè vài **pint** lạnh.