输入任意单词!

"pinta" 的Vietnamese翻译

vẻ ngoàikhông khí (sắc thái)cảm giác (về ai/cái gì đó)

释义

Từ này dùng để chỉ vẻ ngoài, không khí hoặc cảm giác mà ai đó/cái gì đó mang lại, thường ám chỉ sự kỳ lạ hoặc đáng ngờ.

用法说明(Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp hàng ngày và mang sắc thái bình phẩm (tốt/xấu): 'có vẻ khả nghi', 'có vibe tốt'. Không dùng trong văn bản trang trọng.

例句

That man has a strange pinta.

Người đàn ông đó có **vẻ ngoài** lạ lắm.

This restaurant has a good pinta.

Nhà hàng này có **vẻ ngoài** tốt.

I don't trust her, she gives off a bad pinta.

Tôi không tin cô ấy, cô ấy mang lại **cảm giác** xấu.

Everyone avoided the guy with the weird pinta at the party.

Mọi người đều tránh anh chàng có **vẻ ngoài** kỳ lạ ở buổi tiệc.

That plan doesn't have much pinta if you ask me.

Theo tôi, kế hoạch đó không có **cảm giác** gì đặc biệt.

You can usually tell by their pinta if someone is up to no good.

Thường chỉ cần nhìn **vẻ ngoài** là biết ai đó có ý đồ xấu hay không.