"pin your faith on" 的Vietnamese翻译
释义
Tin tưởng hoặc dựa hoàn toàn vào ai đó hay điều gì đó để đạt được mục tiêu hoặc giải quyết vấn đề.
用法说明(Vietnamese)
Đây là cụm từ trang trọng hoặc mang tính văn viết, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường dùng khi toàn bộ niềm tin đặt vào một người hoặc sự vật, không dùng cho những việc nhỏ nhặt.
例句
Many people pin their faith on hard work to succeed.
Nhiều người **đặt hết niềm tin vào** sự chăm chỉ để thành công.
He pins his faith on medicine to cure his illness.
Anh ấy **đặt hết niềm tin vào** thuốc để chữa khỏi bệnh.
Some students pin their faith on luck before exams.
Một số học sinh **đặt hết niềm tin vào** may mắn trước mỗi kỳ thi.
Don't pin your faith on just one solution—it might not work.
Đừng **đặt hết niềm tin vào** chỉ một giải pháp—nó có thể không hiệu quả.
She’s always pinned her faith on her team to deliver results.
Cô ấy luôn **đặt hết niềm tin vào** đội của mình để đạt kết quả.
If you pin your faith on shortcuts, you could end up disappointed.
Nếu bạn **đặt hết niềm tin vào** những con đường tắt, bạn có thể sẽ thất vọng.